Giỏ hàng

CÁP NGẦM GOLDCUP

Thương hiệu: GOLDCUP
|
Loại: Khác
|
0₫

THÔNG TIN SẢN PHẨM : 
HEIJCO là đại lý cấp 1 của dây cáp điện Goldcup tại thị trường Hải Phòng

CHÍNH SÁCH SẢN PHẨM :

  • Miễn phí vận chuyển trong 20 km
  • Miễn phí tư vấn kỹ thuật

Tiêu đề
Hotline hỗ trợ: 02253538597 - 0983 282 878
|
Số lượng

MÃ SPKý hiệu spTên sản phẩmĐVTSLĐƠN GIÁ
CÁP NGẦM 1 LÕI 0.6/1KV - Cu/XPLE/PVC/DATA/PVC (TCVN5935/IEC60502-1)
13113.1CEVV-AT 1x50RC-0.6-XCÁP NGẦM 1 LÕI 0.6/1KV - Cu/XPLE/PVC/DATA/PVC1 x 50 RCMét1Liên hệ
13113.2CEVV-AT 1x70RC-0.6-XCÁP NGẦM 1 LÕI 0.6/1KV - Cu/XPLE/PVC/DATA/PVC1 x 70 RCMét1Liên hệ
13113.3CEVV-AT 1x95RC-0.6-XCÁP NGẦM 1 LÕI 0.6/1KV - Cu/XPLE/PVC/DATA/PVC1 x 95 RCMét1Liên hệ
13113.4CEVV-AT 1x120RC-0.6-XCÁP NGẦM 1 LÕI 0.6/1KV - Cu/XPLE/PVC/DATA/PVC1 x 120 RCMét1Liên hệ
13113.5CEVV-AT 1x150RC-0.6-XCÁP NGẦM 1 LÕI 0.6/1KV - Cu/XPLE/PVC/DATA/PVC1 x 150 RCMét1Liên hệ
13113.6CEVV-AT 1x185RC-0.6-XCÁP NGẦM 1 LÕI 0.6/1KV - Cu/XPLE/PVC/DATA/PVC1 x 185 RCMét1Liên hệ
13113.7CEVV-AT 1x240RC-0.6-XCÁP NGẦM 1 LÕI 0.6/1KV - Cu/XPLE/PVC/DATA/PVC1 x 240 RCMét1Liên hệ
13113.8CEVV-AT 1x300RC-0.6-XCÁP NGẦM 1 LÕI 0.6/1KV - Cu/XPLE/PVC/DATA/PVC  x 300 RCMét1Liên hệ
CÁP NGẦM 2 LÕI 0.6/1KV - Cu/XPLE/PVC/DATA/PVC (TCVN5935/IEC60502-1)
13113.10CEVV-ST 2x2,5RC-0.6-XCÁP NGẦM 2 LÕI 0.6/1KV - Cu/XPLE/PVC/DATA/PVC2 x 2,5 RCMét1Liên hệ
13113.11CEVV-ST 2x4RC-0.6-XCÁP NGẦM 2 LÕI 0.6/1KV - Cu/XPLE/PVC/DATA/PVC2 x 4 RCMét1Liên hệ
13113.12CEVV-ST 2x6RC-0.6-XCÁP NGẦM 2 LÕI 0.6/1KV - Cu/XPLE/PVC/DATA/PVC2 x 6 RCMét1Liên hệ
13113.13CEVV-ST 2x10RC-0.6-XCÁP NGẦM 2 LÕI 0.6/1KV - Cu/XPLE/PVC/DATA/PVC2 x 10 RCMét1Liên hệ
13113.14CEVV-ST 2x16RC-0.6-XCÁP NGẦM 2 LÕI 0.6/1KV - Cu/XPLE/PVC/DATA/PVC2 x 16 RCMét1Liên hệ
13113.15CEVV-ST 2x25RC-0.6-XCÁP NGẦM 2 LÕI 0.6/1KV - Cu/XPLE/PVC/DATA/PVC2 x 25 RCMét1Liên hệ
13113.16CEVV-ST 2x35RC-0.6-XCÁP NGẦM 2 LÕI 0.6/1KV - Cu/XPLE/PVC/DATA/PVC2 x 35 RCMét1Liên hệ
13113.17CEVV-ST 2x50RC-0.6-XCÁP NGẦM 2 LÕI 0.6/1KV - Cu/XPLE/PVC/DATA/PVC2 x 50 RCMét1Liên hệ
CÁP NGẦM (3+1) LÕI 0.6/1KV -Cu/XPLE/PVC/DATA/PVC (TCVN5935/IEC60502-1)
13113.19CEVV-ST 3X4+2.5R2-0.6-XCÁP NGẦM (3+1) LÕI 0.6/1KV - Cu/XPLE/PVC/DATA/PVC 3 x 4 + 2.5Mét1Liên hệ
13113.20CEVV-ST 3X6+4R2-0.6-XCÁP NGẦM (3+1) LÕI 0.6/1KV - Cu/XPLE/PVC/DATA/PVC 3 x 6 + 4Mét1Liên hệ
13113.21CEVV-ST 3X10+6R2-0.6-XCÁP NGẦM (3+1) LÕI 0.6/1KV - Cu/XPLE/PVC/DATA/PVC 3 x 10 + 6Mét1Liên hệ
13113.22CEVV-ST 3X16+1x10RCCÁP NGẦM (3+1) LÕI 0.6/1KV - Cu/XPLE/PVC/DATA/PVC 3 x 16 + 10RCMét1Liên hệ
13113.23CEVV-ST 3X25+1x16RCCÁP NGẦM (3+1) LÕI 0.6/1KV - Cu/XPLE/PVC/DATA/PVC 3 x 25 + 16RCMét1Liên hệ
13113.24CEVV-ST 3X35+1x16RCCÁP NGẦM (3+1) LÕI 0.6/1KV - Cu/XPLE/PVC/DATA/PVC 3 x 35 + 16RCMét1Liên hệ
13113.25CEVV-ST 3X50+1x25RCCÁP NGẦM (3+1) LÕI 0.6/1KV - Cu/XPLE/PVC/DATA/PVC 3 x 50 + 25RCMét1Liên hệ
13113.26CEVV-ST 3X70+1x35RCCÁP NGẦM (3+1) LÕI 0.6/1KV - Cu/XPLE/PVC/DATA/PVC 3 x 70 + 35RCMét1Liên hệ
13113.27CEVV-ST 3X95+1x50RCCÁP NGẦM (3+1) LÕI 0.6/1KV - Cu/XPLE/PVC/DATA/PVC 3 x 95 + 50RCMét1Liên hệ
13113.28CEVV-ST 3X120+1x70RCCÁP NGẦM (3+1) LÕI 0.6/1KV - Cu/XPLE/PVC/DATA/PVC 3 x 120 + 70RCMét1Liên hệ
13113.29CEVV-ST 3X150+1x95RCCÁP NGẦM (3+1) LÕI 0.6/1KV - Cu/XPLE/PVC/DATA/PVC 3 x 150 + 95RCMét1Liên hệ
13113.30CEVV-ST 3X185+1x120RCCÁP NGẦM (3+1) LÕI 0.6/1KV - Cu/XPLE/PVC/DATA/PVC 3 x 185 + 120RCMét1Liên hệ
13113.31CEVV-ST 3X240+1x150RCCÁP NGẦM (3+1) LÕI 0.6/1KV - Cu/XPLE/PVC/DATA/PVC 240 + 150RCMét1Liên hệ
13113.32CEVV-ST 3X300+1x185RCCÁP NGẦM (3+1) LÕI 0.6/1KV - Cu/XPLE/PVC/DATA/PVC 3 x 300 + 185RCMét1Liên hệ
CÁP NGẦM 4 LÕI 0.6/1KV - Cu/XPLE/PVC/DATA/PVC (TCVN5935/IEC60502-1)
13113.34CEVV-ST 4x1.5R2-0.6-XCÁP NGẦM 4 LÕI 0.6/1KV - Cu/XPLE/PVC/DATA/PVC  4 x 1.5Mét1Liên hệ
13113.35CEVV-ST 4x2.5R2-0.6-XCÁP NGẦM 4 LÕI 0.6/1KV - Cu/XPLE/PVC/DATA/PVC 4 x 2.5Mét1Liên hệ
13113.36CEVV-ST 4x4R2-0.6-XCÁP NGẦM 4 LÕI 0.6/1KV - Cu/XPLE/PVC/DATA/PVC 4 x 4Mét1Liên hệ
13113.37CEVV-ST 4x6R2-0.6-XCÁP NGẦM 4 LÕI 0.6/1KV - Cu/XPLE/PVC/DATA/PVC 4 x 6Mét1Liên hệ
13113.38CEVV-ST 4x10R2-0.6-XCÁP NGẦM 4 LÕI 0.6/1KV - Cu/XPLE/PVC/DATA/PVC 4 x 10Mét1Liên hệ
13113.39CEVV-ST 4x16RCCÁP NGẦM 4 LÕI 0.6/1KV - Cu/XPLE/PVC/DATA/PVC 4 x 16RCMét1Liên hệ
13113.40CEVV-ST 4x25RCCÁP NGẦM 4 LÕI 0.6/1KV - Cu/XPLE/PVC/DATA/PVC 4 x 25RCMét1Liên hệ
13113.41CEVV-ST 4x35RCCÁP NGẦM 4 LÕI 0.6/1KV - Cu/XPLE/PVC/DATA/PVC 4 x 35RCMét1Liên hệ
13113.42CEVV-ST 4x50RCCÁP NGẦM 4 LÕI 0.6/1KV - Cu/XPLE/PVC/DATA/PVC 4 x 50RCMét1Liên hệ
13113.43CEVV-ST 4x70RCCÁP NGẦM 4 LÕI 0.6/1KV - Cu/XPLE/PVC/DATA/PVC 4 x 70RCMét1Liên hệ
13113.44CEVV-ST 4x95RCCÁP NGẦM 4 LÕI 0.6/1KV - Cu/XPLE/PVC/DATA/PVC 4 x 95RCMét1Liên hệ
13113.45CEVV-ST 4x120RCCÁP NGẦM 4 LÕI 0.6/1KV - Cu/XPLE/PVC/DATA/PVC 4 x 120RCMét1Liên hệ
13113.46CEVV-ST 4x150RCCÁP NGẦM 4 LÕI 0.6/1KV - Cu/XPLE/PVC/DATA/PVC 4 x 150RCMét1Liên hệ
13113.47CEVV-ST 4x185RCCÁP NGẦM 4 LÕI 0.6/1KV - Cu/XPLE/PVC/DATA/PVC 4 x 185RCMét1Liên hệ
13113.48CEVV-ST 4x240RCCÁP NGẦM 4 LÕI 0.6/1KV - Cu/XPLE/PVC/DATA/PVC 4 x 240RCMét1Liên hệ
13113.49CEVV-ST 4x300RCCÁP NGẦM 4 LÕI 0.6/1KV - Cu/XPLE/PVC/DATA/PVC 4 x 300RCMét1Liên hệ
CÁP NGẦM ĐIỀU KHIỂN 1,0 mm2 300/500V - Cu/PVC/PVC/DSTA/PVC (TCVN6610-7/IEC60227-7)
13113.51CVVV-ST 5x1R5-0.3-XCÁP NGẦM ĐIỀU KHIỂN 300/500V - Cu/PVC/PVC/DSTA/PVC 5 x 1Mét1Liên hệ
13113.52CVVV-ST 6x1R5-0.3-XCÁP NGẦM ĐIỀU KHIỂN 300/500V - Cu/PVC/PVC/DSTA/PVC 6 x 1Mét1Liên hệ
13113.53CVVV-ST 7x1R5-0.3-XCÁP NGẦM ĐIỀU KHIỂN 300/500V - Cu/PVC/PVC/DSTA/PVC 7 x 1Mét1Liên hệ
13113.54CVVV-ST 9x1R5-0.3-XCÁP NGẦM ĐIỀU KHIỂN 300/500V - Cu/PVC/PVC/DSTA/PVC 9x 1Mét1Liên hệ
13113.55CVVV-ST 10x1R5-0.3-XCÁP NGẦM ĐIỀU KHIỂN 300/500V - Cu/PVC/PVC/DSTA/PVC 10 x 1Mét1Liên hệ
13113.56CVVV-ST 12x1R5-0.3-XCÁP NGẦM ĐIỀU KHIỂN 300/500V - Cu/PVC/PVC/DSTA/PVC 12 x 1Mét1Liên hệ
13113.57CVVV-ST 14x1R5-0.3-XCÁP NGẦM ĐIỀU KHIỂN 300/500V - Cu/PVC/PVC/DSTA/PVC 14 x 1Mét1Liên hệ
13113.58CVVV-ST 16x1R5-0.3-XCÁP NGẦM ĐIỀU KHIỂN 300/500V - Cu/PVC/PVC/DSTA/PVC16 x 1Mét1Liên hệ
13113.59CVVV-ST 19x1R5-0.3-XCÁP NGẦM ĐIỀU KHIỂN 300/500V - Cu/PVC/PVC/DSTA/PVC 19 x 1Mét1Liên hệ
13113.60CVVV-ST 24x1R5-0.3-XCÁP NGẦM ĐIỀU KHIỂN 300/500V - Cu/PVC/PVC/DSTA/PVC 24 x 1Mét1Liên hệ
CÁP NGẦM ĐIỀU KHIỂN 1,5 mm2 0.6/1KV - Cu/PVC/PVC/DSTA (TCVN6610-7/IEC60227-7)
13113.62CVVV-ST 5x1.5R5-0.3-XCÁP NGẦM ĐIỀU KHIỂN  0.6/1KV - Cu/PVC/PVC/DSTA 5 x 1.5Mét1Liên hệ
13113.63CVVV-ST 6x1.5R5-0.3-XCÁP NGẦM ĐIỀU KHIỂN  0.6/1KV - Cu/PVC/PVC/DSTA 6 x 1.5Mét1Liên hệ
13113.64CVVV-ST 7x1.5R5-0.3-XCÁP NGẦM ĐIỀU KHIỂN  0.6/1KV - Cu/PVC/PVC/DSTA 7 x 1.5Mét1Liên hệ
13113.65CVVV-ST 9x1.5R5-0.3-XCÁP NGẦM ĐIỀU KHIỂN  0.6/1KV - Cu/PVC/PVC/DSTA 9 x 1.5Mét1Liên hệ
13113.66CVVV-ST 10x1.5R5-0.3-XCÁP NGẦM ĐIỀU KHIỂN  0.6/1KV - Cu/PVC/PVC/DSTA 10 x 1.5Mét1Liên hệ
13113.67CVVV-ST 12x1.5R5-0.3-XCÁP NGẦM ĐIỀU KHIỂN  0.6/1KV - Cu/PVC/PVC/DSTA 12 x 1.5Mét1Liên hệ
13113.68CVVV-ST 14x1.5R5-0.3-XCÁP NGẦM ĐIỀU KHIỂN  0.6/1KV - Cu/PVC/PVC/DSTA14 x 1.5Mét1Liên hệ
13113.69CVVV-ST 16x1.5R5-0.3-XCÁP NGẦM ĐIỀU KHIỂN  0.6/1KV - Cu/PVC/PVC/DSTA 16 x 1.5Mét1Liên hệ
13113.70CVVV-ST 19x1.5R5-0.3-XCÁP NGẦM ĐIỀU KHIỂN  0.6/1KV - Cu/PVC/PVC/DSTA 19 x 1.5Mét1Liên hệ
13113.71CVVV-ST 24x1.5R5-0.3-XCÁP NGẦM ĐIỀU KHIỂN  0.6/1KV - Cu/PVC/PVC/DSTA 24 x 1.5Mét1Liên hệ
CÁP NGẦM  ĐIỀU KHIỂN 2,5 mm2 0.6/1KV - Cu/PVC/PVC/DSTA/PVC (TCVN6610-7/IEC60227-7)
13113.73CVVV-ST 5x2.5R5-0.3-XCÁP NGẦM ĐIỀU KHIỂN 2,5 mm2 0.6/1KV - Cu/PVC/PVC/DSTA/PVC 5 x 2.5Mét1Liên hệ
13113.74CVVV-ST 6x2.5R5-0.3-XCÁP NGẦM ĐIỀU KHIỂN 2,5 mm2 0.6/1KV - Cu/PVC/PVC/DSTA/PVC 6 x 2.5Mét1Liên hệ
13113.75CVVV-ST 7x2.5R5-0.3-XCÁP NGẦM ĐIỀU KHIỂN 2,5 mm2 0.6/1KV - Cu/PVC/PVC/DSTA/PVC 7 x 2.5Mét1Liên hệ
13113.76CVVV-ST 9x2.5R5-0.3-XCÁP NGẦM ĐIỀU KHIỂN 2,5 mm2 0.6/1KV - Cu/PVC/PVC/DSTA/PVC 9 x 2.5Mét1Liên hệ
13113.77CVVV-ST 10x2.5R5-0.3-XCÁP NGẦM ĐIỀU KHIỂN 2,5 mm2 0.6/1KV - Cu/PVC/PVC/DSTA/PVC 10 x 2.5Mét1Liên hệ
13113.78CVVV-ST 12x2.5R5-0.3-XCÁP NGẦM ĐIỀU KHIỂN 2,5 mm2 0.6/1KV - Cu/PVC/PVC/DSTA/PVC 12 x 2.5Mét1Liên hệ
13113.79CVVV-ST 14x2.5R5-0.3-XCÁP NGẦM ĐIỀU KHIỂN 2,5 mm2 0.6/1KV - Cu/PVC/PVC/DSTA/PVC 14 x 2.5Mét1Liên hệ
13113.80CVVV-ST 16x2.5R5-0.3-XCÁP NGẦM ĐIỀU KHIỂN 2,5 mm2 0.6/1KV - Cu/PVC/PVC/DSTA/PVC 16 x 2.5Mét1Liên hệ
13113.81CVVV-ST 19x2.5R5-0.3-XCÁP NGẦM ĐIỀU KHIỂN 2,5 mm2 0.6/1KV - Cu/PVC/PVC/DSTA/PVC 19 x 2.5Mét1Liên hệ
13113.82CVVV-ST 24x2.5R5-0.3-XCÁP NGẦM ĐIỀU KHIỂN 2,5 mm2 0.6/1KV - Cu/PVC/PVC/DSTA/PVC 24 x 2.5Mét1Liên hệ
CÁP NGẦM ĐIỀU KHIỂN SỢI ĐƠN - 0.6/1KV CU/XPLE/PVC/DSTA/PVC (TCV 5935)
13113.84CEVV-ST 3x1R1-0.6-XCÁP NGẦM ĐIỀU KHIỂN SỢI ĐƠN - 0.6/1KV CU/XPLE/PVC/DSTA/PVC 3 x 1Mét1Liên hệ
13113.85CEVV-ST 4x1R1-0.6-XCÁP NGẦM ĐIỀU KHIỂN SỢI ĐƠN - 0.6/1KV CU/XPLE/PVC/DSTA/PVC 4 x 1Mét1Liên hệ
13113.86CEVV-ST 5x1R1-0.6-XCÁP NGẦM ĐIỀU KHIỂN SỢI ĐƠN - 0.6/1KV CU/XPLE/PVC/DSTA/PVC 5 x 1Mét1Liên hệ
13113.87CEVV-ST 7x1R1-0.6-XCÁP NGẦM ĐIỀU KHIỂN SỢI ĐƠN - 0.6/1KV CU/XPLE/PVC/DSTA/PVC 7 x 1Mét1Liên hệ
13113.88CEVV-ST 9x1R1-0.6-XCÁP NGẦM ĐIỀU KHIỂN SỢI ĐƠN - 0.6/1KV CU/XPLE/PVC/DSTA/PVC 9 x 1Mét1Liên hệ
13113.89CEVV-ST 12x1R1-0.6-XCÁP NGẦM ĐIỀU KHIỂN SỢI ĐƠN - 0.6/1KV CU/XPLE/PVC/DSTA/PVC 12 x 1Mét1Liên hệ
13113.90CEVV-ST 14x1R1-0.6-XCÁP NGẦM ĐIỀU KHIỂN SỢI ĐƠN - 0.6/1KV CU/XPLE/PVC/DSTA/PVC 14 x 1Mét1Liên hệ
13113.91CEVV-ST 16x1R1-0.6-XCÁP NGẦM ĐIỀU KHIỂN SỢI ĐƠN - 0.6/1KV CU/XPLE/PVC/DSTA/PVC 16 x 1Mét1Liên hệ
13113.92CEVV-ST 19x1R1-0.6-XCÁP NGẦM ĐIỀU KHIỂN SỢI ĐƠN - 0.6/1KV CU/XPLE/PVC/DSTA/PVC 19 x 1Mét1Liên hệ
13113.93CEVV-ST 21x1R1-0.6-XCÁP NGẦM ĐIỀU KHIỂN SỢI ĐƠN - 0.6/1KV CU/XPLE/PVC/DSTA/PVC 21 x 1Mét1Liên hệ
13113.94CEVV-ST 24x1R1-0.6-XCÁP NGẦM ĐIỀU KHIỂN SỢI ĐƠN - 0.6/1KV CU/XPLE/PVC/DSTA/PVC 24 x 1Mét1Liên hệ
13113.95CEVV-ST 12x1.5R1-0.6-XCÁP NGẦM ĐIỀU KHIỂN SỢI ĐƠN - 0.6/1KV CU/XPLE/PVC/DSTA/PVC 12 x 1,5Mét1Liên hệ
13113.96CEVV-ST 14x1.5R1-0.6-XCÁP NGẦM ĐIỀU KHIỂN SỢI ĐƠN - 0.6/1KV CU/XPLE/PVC/DSTA/PVC 14 x 1,5Mét1Liên hệ
13113.97CEVV-ST 19x1.5R1-0.6-XCÁP NGẦM ĐIỀU KHIỂN SỢI ĐƠN - 0.6/1KV CU/XPLE/PVC/DSTA/PVC 19 x 1,5Mét1Liên hệ
13113.98CEVV-ST 2x2.5R1-0.6-XCÁP NGẦM ĐIỀU KHIỂN SỢI ĐƠN - 0.6/1KV CU/XPLE/PVC/DSTA/PVC 2 x2,5Mét1Liên hệ
13113.99CEVV-ST 12x2.5R1-0.6-XCÁP NGẦM ĐIỀU KHIỂN SỢI ĐƠN - 0.6/1KV CU/XPLE/PVC/DSTA/PVC 12 x 2,5Mét1Liên hệ
CÁP ĐIỆN KẾ 2 LÕI (MUYLER) 0.6/1KV - Cu/XPLE/PVC/DATA/PVC (TCVN5935/IEC60502-1/JISC 3605)
13113.101CEVV-SA 2X4R2-0.6-XCÁP ĐIỆN KẾ 2 LÕI (MUYLER) 0.6/1KV - Cu/XPLE/PVC/DATA/PVCMuyler 2 x 4Mét1Liên hệ
13113.102CEVV-SA 2X6R2-0.6-XCÁP ĐIỆN KẾ 2 LÕI (MUYLER) 0.6/1KV - Cu/XPLE/PVC/DATA/PVCMuyler 2 x 6Mét1Liên hệ
13113.103CEVV-SA 2X7R2-0.6-XCÁP ĐIỆN KẾ 2 LÕI (MUYLER) 0.6/1KV - Cu/XPLE/PVC/DATA/PVCMuyler 2 x 7Mét1Liên hệ
13113.104CEVV-SA 2X10R2-0.6-XCÁP ĐIỆN KẾ 2 LÕI (MUYLER) 0.6/1KV - Cu/XPLE/PVC/DATA/PVCMuyler 2 x 10Mét1Liên hệ
13113.105CEVV-SA 2X11R2-0.6-XCÁP ĐIỆN KẾ 2 LÕI (MUYLER) 0.6/1KV - Cu/XPLE/PVC/DATA/PVCMuyler 2 x 11Mét1Liên hệ
13113.106CEVV-SA 2X16RCCÁP ĐIỆN KẾ 2 LÕI (MUYLER) 0.6/1KV - Cu/XPLE/PVC/DATA/PVCMuyler 2 x 16RCMét1Liên hệ
13113.107CEVV-SA 2X25RCCÁP ĐIỆN KẾ 2 LÕI (MUYLER) 0.6/1KV - Cu/XPLE/PVC/DATA/PVCMuyler 2  25RCMét1Liên hệ

Sản phẩm đã xem

-%
0₫ 0₫